Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

射

xạHán Việt
dịchHán Việt · Nôm
tạHán Việt
dạHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C04
Bộ thủ
寸 thốn số 41
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Tâm lý học) Điều suy nghĩ, điều luận ra.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 射 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shoot, eject, issue forth, emit

Chữ khác cũng đọc là "xạ"

Chữ khác cũng đọc là "dịch"

Xem cả 48 chữ đọc là "dịch" →

Chữ khác cũng đọc là "tạ"

Chữ khác cũng đọc là "dạ"

Chữ cùng bộ 寸

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 射

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 射 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 射 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).