尋

tầmHán Việt · Nôm
tùmNôm
tìmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C0B
Bộ thủ
寸 thốn số 41
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尋 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

seek, search, look for; ancient

Giản thể và phồn thể

Chữ 尋 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tầm"

Xem cả 29 chữ đọc là "tầm" →

Chữ khác cũng đọc là "tùm"

Chữ khác cũng đọc là "tìm"

Chữ cùng bộ 寸

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).