鬵

tầmHán Việt · Nôm
tiềmHán Việt
tẩmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B35
Bộ thủ
鬲 cách số 193
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (literary) Vạc (để nấu).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

big iron pot, caldron

Chữ khác cũng đọc là "tầm"

Xem cả 29 chữ đọc là "tầm" →

Chữ khác cũng đọc là "tiềm"

Chữ khác cũng đọc là "tẩm"

Xem cả 26 chữ đọc là "tẩm" →

Chữ cùng bộ 鬲

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).