鬵
tầmHán Việt · Nôm
tiềmHán Việt
tẩmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B35
- Bộ thủ
- 鬲 cách số 193
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tầm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tầm" · âm tiết tầm
- tiềm — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiềm" · âm tiết tiềm
- tẩm — Hán Việt. Chữ cùng âm "tẩm" · âm tiết tẩm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (literary) Vạc (để nấu).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬵 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
big iron pot, caldron
Chữ khác cũng đọc là "tầm"
Chữ khác cũng đọc là "tiềm"
Chữ khác cũng đọc là "tẩm"
Chữ cùng bộ 鬲
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).