鬲

lịchHán Việt
cáchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B32
Bộ thủ
鬲 cách số 193
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

type of caldron with three hollow legs; name of a state; Kangxi radical 193

Chữ khác cũng đọc là "lịch"

Xem cả 58 chữ đọc là "lịch" →

Chữ khác cũng đọc là "cách"

Xem cả 32 chữ đọc là "cách" →

Chữ cùng bộ 鬲

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).