鬲
lịchHán Việt
cáchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B32
- Bộ thủ
- 鬲 cách số 193
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "lịch" · âm tiết lịch
- cách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cách" · âm tiết cách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬲 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
type of caldron with three hollow legs; name of a state; Kangxi radical 193
Chữ khác cũng đọc là "lịch"
Chữ khác cũng đọc là "cách"
Chữ cùng bộ 鬲
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).