革
cứcHán Việt
cáchHán Việt
rắcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9769
- Bộ thủ
- 革 cách số 177
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cức — Hán Việt. Chữ cùng âm "cức" · âm tiết cức
- cách — Hán Việt. Chữ cùng âm "cách" · âm tiết cách
- rắc — Nôm. Chữ cùng âm "rắc" · âm tiết rắc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 革 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
leather, animal hides; Kangxi radical 177; hexagram ䷰
Chữ khác cũng đọc là "cức"
Chữ khác cũng đọc là "cách"
Chữ khác cũng đọc là "rắc"
Chữ cùng bộ 革
鞋hài鞭tiên鞠cúc鞏củng靳cận鞵hài靴ngoa靶bá靽bán鞍yên鞦thu鞨mạt鞳tháp𩍓ủng𩌂giày韁cương靪đinh靮đích靰ngột靲cầm靷dẫn靸táp靺mạt鞀đào鞁bị鞂kiết鞄bào鞅óng鞉đào鞌an
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 革
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 革 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 革 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).