革

cứcHán Việt
cáchHán Việt
rắcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9769
Bộ thủ
革 cách số 177
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 革 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

leather, animal hides; Kangxi radical 177; hexagram ䷰

Chữ khác cũng đọc là "cức"

Chữ khác cũng đọc là "cách"

Xem cả 32 chữ đọc là "cách" →

Chữ khác cũng đọc là "rắc"

Chữ cùng bộ 革

Xem cả 102 chữ thuộc bộ 革 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 革

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 革 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 革 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).