Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㩫

dắtNôm
giắtNôm
chặtNôm
rắcNôm
Chữ Nôm U+3A6B
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㩫 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "dắt"

Chữ khác cũng đọc là "giắt"

Chữ khác cũng đọc là "chặt"

Chữ khác cũng đọc là "rắc"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㩫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㩫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).