giắt
Phát âm (IPA): Hà Nội [zat̚˧˦] · Huế [jak̚˦˧˥] · Sài Gòn [jak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cài vào một cái khe, một vật buộc chặt.
- Giắt tiền vào thắt lưng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giắt"
giéo giắtNói những tiếng véo von thánh thót do sự hòa hợp các âm thanh gây nên.giắt răngNói vật gì mắc vào kẽ răng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.