Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dắt" hay "giắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dắt

Động từ
  1. Nắm dẫn đi, đưa đi cùng với mình.
    • Dắt em đi chơi.

Hay gặp trong: dẫn dắt, dắt díu, lai dắt, dắt mũi, dìu dắt, dắt dẫn

Xem đủ "dắt" →

giắt

Động từ
  1. Cài vào một cái khe, một vật buộc chặt.
    • Giắt tiền vào thắt lưng.

Hay gặp trong: giéo giắt, giắt răng

Xem đủ "giắt" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.