dắt
Phát âm (IPA): Hà Nội [zat̚˧˦] · Huế [jak̚˦˧˥] · Sài Gòn [jak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nắm dẫn đi, đưa đi cùng với mình.
- Dắt em đi chơi.
- Dắt xe đạp.
- Dắt trâu ra đồng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dắt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to lead by the hand |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 牵 qiān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 連れる つれる |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จูง juung |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dắt"
dẫn dắtDẫn, chỉ dẫn để đi cho đúng hướng hay để đạt mục tiêu, kế hoạch đã đặt ra.lai dắtDùng tàu, thuyền để móc, nối và áp, kéo, dẫn vật khác di chuyển trên sông hoặc biển.dắt díuKéo nhau đi.dắt mũiĐiều khiển làm cho phải tuân theo, nghe theo (hàm ý coi khinh)dìu dắtGiúp cho tiến bộ lên dần.dắt dẫn.chỉ dắt tơ traoÝ nói thành vợ thành chồng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.