dát
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːt̚˧˦] · Huế [jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ph.)
- Văn dốt vũ dát.
- Làm mỏng kim loại bằng sức dập.
- Đồng là kim loại dễ dát mỏng.
- Gắn thêm từng mảnh trên bề mặt, thường để trang trí.
- Mũ dát vàng.
- Nền trời đầy sao, tựa như dát bạc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
dát hay giát?âm đầu gi/d · "giát": Thứ phên bằng tre, nứa hoặc gỗ do nhiều mảnh ghép lại, đặt ở giường để trải chiếu lên.dát hay rát?âm đầu r/d · "rát": Có cảm giác thấy da nong nóng và choi chói như khi bị bỏng.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.