dát

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːt̚˧˦] · Huế [jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Ph.)
    • Văn dốt vũ dát.
Động từ
  1. Làm mỏng kim loại bằng sức dập.
    • Đồng là kim loại dễ dát mỏng.
  2. Gắn thêm từng mảnh trên bề mặt, thường để trang trí.
    • Mũ dát vàng.
    • Nền trời đầy sao, tựa như dát bạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dátâm đầu d · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.