dạt
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːt̚˧˨ʔ] · Huế [jaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dãn thưa ra.
- Tấm áo mặc lâu ngày, vải dạt hết.
- Bị xô đẩy về một phía, một nơi nào.
- Bè dạt vào bờ.
- Bèo dạt mây trôị
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dạt"
trôi dạtBị cuốn đi theo sóng gió, hoặc theo dòng chảy đến một nơi nào đó.dạt dàoTràn đầy do dâng lên nhiều và liên tục.dào dạt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.