"dạt" hay "giạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dạt

Tính từ
  1. Dãn thưa ra.
    • Tấm áo mặc lâu ngày, vải dạt hết.
Động từ
  1. Bị xô đẩy về một phía, một nơi nào.
    • Bè dạt vào bờ.

Hay gặp trong: dạt dào, dào dạt

Xem đủ "dạt" →

giạt

Tính từ
  1. Bị xô vào một bên.
    • Vải giạt.
Xem đủ "giạt" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.