đạt

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Yêu cầu, mức tương đối (thường nói về sự đánh giá nghệ thuật).
    • Dùng chữ đạt.
    • Bài thơ đạt.
  2. (Id.; kết hợp hạn chế) . (Vận hội) may mắn, làm việc gì cũng dễ đạt kết quả mong muốn.
    • Vận đạt.
Động từ
  1. Đến được đích, thực hiện được điều nhằm tới. Đạt mục đích.
    • Nguyện vọng chưa đạt.
    • Năng suất đạt.
  2. Tấn một hecta.
    • Thi kiểm tra đạt loại giỏi.
  3. (Cũ) . Đưa cái mang nội dung thông báo chuyển đến đối tượng thông báo.
    • Đạt giấy mời đi các nơi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đạt"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đạt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to achieve; to reach
🇨🇳 Tiếng Trung 及格 jí gé
🇯🇵 Tiếng Nhật 可 か

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đạt"

Cấu tạo âm tiết

đạtâm đầu đ · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.