truyền đạt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˨˩ ʔɗaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʈwiəŋ˦˩ ʔɗaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩ ʔɗaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Báo cho mọi người biết.
    • Truyền đạt một chỉ thị của cấp trên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 傳達.

"truyền đạt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh convey · to convey
🇨🇳 Tiếng Trung 传达 chuán dá
🇯🇵 Tiếng Nhật 伝える つたえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 전달하다 jeondalhada · 전달되다 jeondaldoeda · 전달 jeondal
🇫🇷 Tiếng Pháp transmettre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

truyềnâm đầu tr · vần uyên · thanh huyền
đạtâm đầu đ · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "truyền đạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.