Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thành đạt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ ʔɗaːt̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɛɲ˦˩ ʔɗaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰan˨˩ ʔɗaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi tới mục đích, kết quả về danh phận.
    • Học trò thành đạt.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đang theo đuổi một công việc thành đạt ở New York.Tom is pursuing a successful career in New York.
  • Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.Silvio Berlusconi is an Italian politician, the current Prime Minister of Italy, as well as a successful entrepreneur.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 成.

"thành đạt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh successful (in life)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
đạtâm đầu đ · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thành đạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.