"đạc" hay "đạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đạc

Danh từ
  1. Đơn vị đo chiều dài thời xưa, bằng khoảng.
  2. Mét.
  3. (Id.) . Đoạn đường tương đối ngắn. Không xa lắm, chỉ cách nhau vài đường.
Động từ
  1. (Id.) . Đo (ruộng đất).

Hay gặp trong: đồ đạc, trắc đạc, đo đạc, cao đạc, đĩnh đạc, bàn đạc

Xem đủ "đạc" →

đạt

Tính từ
  1. Yêu cầu, mức tương đối (thường nói về sự đánh giá nghệ thuật).
    • Dùng chữ đạt.
  2. (Id.; kết hợp hạn chế) . (Vận hội) may mắn, làm việc gì cũng dễ đạt kết quả mong muốn.
    • Vận đạt.
Động từ
  1. Đến được đích, thực hiện được điều nhằm tới. Đạt mục đích.
    • Nguyện vọng chưa đạt.
  2. Tấn một hecta.
    • Thi kiểm tra đạt loại giỏi.
  3. (Cũ) . Đưa cái mang nội dung thông báo chuyển đến đối tượng thông báo.
    • Đạt giấy mời đi các nơi.

Hay gặp trong: diễn đạt, phát đạt, thông đạt, đạt quan, khoáng đạt, thịnh đạt, khoát đạt, đạt lý, bàn đạt, tống đạt

Xem đủ "đạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.