đạc

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ac

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị đo chiều dài thời xưa, bằng khoảng.
  2. Mét.
  3. (Id.) . Đoạn đường tương đối ngắn. Không xa lắm, chỉ cách nhau vài đường.
Động từ
  1. (Id.) . Đo (ruộng đất).

Câu ví dụ

  • Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc.Tom started packing.
  • Thu dọn đồ đạc rồi đi đi.Pack your things and leave.
  • Đóng gói đồ đạc của bạn đi.Pack your things.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 度.

Chữ Hán đọc là "đạc"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đạc"

Cấu tạo âm tiết

đạcâm đầu đ · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.