đạc
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đơn vị đo chiều dài thời xưa, bằng khoảng.
- Mét.
- (Id.) . Đoạn đường tương đối ngắn. Không xa lắm, chỉ cách nhau vài đường.
- (Id.) . Đo (ruộng đất).
Câu ví dụ
- Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc.Tom started packing.
- Thu dọn đồ đạc rồi đi đi.Pack your things and leave.
- Đóng gói đồ đạc của bạn đi.Pack your things.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 度.
Chữ Hán đọc là "đạc"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đạc"
đồ đạcĐồ dùng trong sinh hoạt hàng ngày nói chung.trắc đạcDự đoán.đạc điềnĐo ruộng đất.đo đạcĐo (nói khái quát).đĩnh đạcĐàng hoàng và đầy vẻ tự tin.cao đạcXác định độ cao của các điểm trên mặt đất so với điểm gốc hoặc so với mực nước biển.bàn đạcDụng cụ gồm mặt phẳng đặt trên giá ba chân, dùng để lập bản đồ đo đạc địa hình tại chỗ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.