đạc điền

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːk̚˧˨ʔ ʔɗiən˨˩] · Huế [ʔɗaːk̚˨˩ʔ ʔɗiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːk̚˨˩˨ ʔɗiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đo ruộng đất.
    • 1935, , '

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

đạcâm đầu đ · vần ac · thanh nặng
điềnâm đầu đ · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đạc điền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.