đồ đạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˨˩ ʔɗaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗow˦˩ ʔɗaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩ ʔɗaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng trong sinh hoạt hàng ngày nói chung.
    • Căn phòng nhiều đồ đạc.
    • Xe chất đầy đồ đạc.

Câu ví dụ thêm

  • Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc.Tom started packing.
  • Thu dọn đồ đạc rồi đi đi.Pack your things and leave.
  • Đóng gói đồ đạc của bạn đi.Pack your things.

"đồ đạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stuff · furniture; belongings
🇰🇷 Tiếng Hàn 짐 jim
🇫🇷 Tiếng Pháp l'affaire · le meuble
🇷🇺 Tiếng Nga обстановка обстано́вка
🇹🇭 Tiếng Thái ข้าวของ khâao-khǎwng
🇮🇹 Tiếng Ý la roba

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền
đạcâm đầu đ · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồ đạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.