Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔ˧˧ ʔɗaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɔ˧˧ ʔɗaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɔ˧˧ ʔɗaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đo (nói khái quát).
- Đo đạc ruộng đất.
"đo đạc" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 測量 そくりょう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đo đạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.