渡
độHán Việt · Nôm
đòNôm
đạcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6E21
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- độ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "độ" · âm tiết độ
- đò — Nôm. Chữ cùng âm "đò" · âm tiết đò
- đạc — Nôm. Chữ cùng âm "đạc" · âm tiết đạc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 渡 theo lối Nôm
độĐơn vị đo cung, đo góc, bằng 1/360 của đường tròn, hoặc 1/180 của góc bẹt (kí hiệu °).đạcĐơn vị đo chiều dài thời xưa, bằng khoảng.đòThuyền nhỏ chở khách trên sông nước.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cross, ferry over; ferry
Chữ khác cũng đọc là "độ"
Chữ khác cũng đọc là "đò"
Chữ khác cũng đọc là "đạc"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 渡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 渡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).