淶
laiHán Việt · Nôm
lâyNôm
lầyNôm
lơiNôm
raiNôm
ràiNôm
rơiNôm
rờiNôm
rợiNôm
sùiNôm
trâyNôm
trầyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6DF6
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lai" · âm tiết lai
- lây — Nôm. Chữ cùng âm "lây" · âm tiết lây
- lầy — Nôm. Chữ cùng âm "lầy" · âm tiết lầy
- lơi — Nôm. Chữ cùng âm "lơi" · âm tiết lơi
- rai — Nôm. Chữ cùng âm "rai" · âm tiết rai
- rài — Nôm. Chữ cùng âm "rài" · âm tiết rài
- rơi — Nôm. Chữ cùng âm "rơi" · âm tiết rơi
- rời — Nôm. Chữ cùng âm "rời" · âm tiết rời
- rợi — Nôm. Chữ cùng âm "rợi" · âm tiết rợi
- sùi — Nôm. Chữ cùng âm "sùi" · âm tiết sùi
- trây — Nôm. Chữ cùng âm "trây" · âm tiết trây
- trầy — Nôm. Chữ cùng âm "trầy" · âm tiết trầy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 淶 theo lối Nôm
laiGấu.lầyCó nhiều bùn.rờiỞ trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Viết trên những tờ giấy.rơiChuyển từ trên xuống một cách tự nhiên.lây(Bệnh tật) Truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác.sùiNổi bọt lên thành từng đám.lơiLỏng lẻo, ít quan tâm hoặc chú ý đến.raiMột tên gọi khác của dân tộc Ra-glai.trâyỲ ra.trầySầy.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
river in Hebei province; creek
Giản thể và phồn thể
Chữ 淶 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lai"
Chữ khác cũng đọc là "lây"
Chữ khác cũng đọc là "lầy"
Chữ khác cũng đọc là "lơi"
Chữ khác cũng đọc là "rơi"
Chữ khác cũng đọc là "rời"
Chữ khác cũng đọc là "rợi"
Chữ khác cũng đọc là "sùi"
Chữ khác cũng đọc là "trầy"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng活hoạt淡đạm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 淶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 淶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 淶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).