sùi
Phát âm (IPA): Hà Nội [suj˨˩] · Huế [ʂuj˦˩] ~ [suj˦˩] · Sài Gòn [ʂuj˨˩] ~ [suj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nổi bọt lên thành từng đám.
- Sóng biển sùi bọt trắng xoá.
- Cốc bia sùi bọt.
- Nói sùi bọt mép.
- Nổi lên thành những nốt nhỏ trên bề mặt.
- Mặt sùi trứng cá.
- Thanh sắt sùi gỉ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sùi"
sùi sụtNói khóc sướt mướt.sùi sùiNói nhiều nốt sần ở ngoài da.sùi sùiNói nhiều nốt sần ở ngoài da.sần sùiCó những mụn nhỏ nổi lên.sập sùiNói trời lúc mưa, lúc ngớt, không tạnh hẳn.sùi bọt mépNước dãi ứa ra thành bọt ở mép.sùi mào gàBệnh sưng dương vật.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.