sủi

Động từTính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội [suj˧˩] · Huế [ʂuj˧˨] ~ [suj˧˨] · Sài Gòn [ʂuj˨˩˦] ~ [suj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói nước đã bắt đầu lên bọt sắp sôi.
    • Nước sủi.
  2. (Khẩu ngữ) . Huỷ bỏ, trốn tránh dự định đang hoặc sắp sửa thực hiện.
    • Môn học đó buồn ngủ chết đi được, hôm nay mình sủi luôn đây!
Tính từ
  1. (Ngôn ngữ mạng) Từ chỉ cách sống thể hiện cá tính, thử thách, sáng tạo, làm hết mình cho cuộc đời. Thường là ở người trẻ.
    • Mình được rất nhiều lợi ích khi sống sủi! Mình mạnh dạn đi du lịch nhiều quốc gia và đó là trải nghiệm vô cùng đáng nhớ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sủi"

Cấu tạo âm tiết

sủiâm đầu s · vần ui · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.