sủi
Phát âm (IPA): Hà Nội [suj˧˩] · Huế [ʂuj˧˨] ~ [suj˧˨] · Sài Gòn [ʂuj˨˩˦] ~ [suj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói nước đã bắt đầu lên bọt sắp sôi.
- Nước sủi.
- (Khẩu ngữ) . Huỷ bỏ, trốn tránh dự định đang hoặc sắp sửa thực hiện.
- Môn học đó buồn ngủ chết đi được, hôm nay mình sủi luôn đây!
- (Ngôn ngữ mạng) Từ chỉ cách sống thể hiện cá tính, thử thách, sáng tạo, làm hết mình cho cuộc đời. Thường là ở người trẻ.
- Mình được rất nhiều lợi ích khi sống sủi! Mình mạnh dạn đi du lịch nhiều quốc gia và đó là trải nghiệm vô cùng đáng nhớ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sủi"
sủi cảoMón ăn dạng bánh bao hấp của Trung Quốc có thành phần gồm vỏ bột mì/bột năng và trứng gà; nhân bánh gồm thịt tôm, nấm mèo và mỡ heo được xay nhuyễn trộn chung với nhau.sủi dìnMón bánh trôi tàu của Trung Quốc có vỏ làm từ gạo nếp, nhân lạc rang giã nát, vừng đen và cùi dừa nạo.sủi bọtLiên tiếp sinh ra những bong bóng khí nhỏ.sủi tăm(cổ) Như sủi bọt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.