Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sủi bọt

Động từ
Động từ
  1. Liên tiếp sinh ra những bong bóng khí nhỏ.
    • Khuấy nước sủi bọt lên.

Cấu tạo âm tiết

sủiâm đầu s · vần ui · thanh hỏi
bọtâm đầu b · vần ot · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sủi bọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.