沈
thẩmHán Việt · Nôm
trầmHán Việt · Nôm
trấmHán Việt
đắmNôm
ngầmNôm
chằmNôm
dìmNôm
đậmNôm
chìmNôm
trờiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C88
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thẩm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thẩm" · âm tiết thẩm
- trầm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trầm" · âm tiết trầm
- trấm — Hán Việt. Chữ cùng âm "trấm"
- đắm — Nôm. Chữ cùng âm "đắm" · âm tiết đắm
- ngầm — Nôm. Chữ cùng âm "ngầm" · âm tiết ngầm
- chằm — Nôm. Chữ cùng âm "chằm" · âm tiết chằm
- dìm — Nôm. Chữ cùng âm "dìm" · âm tiết dìm
- đậm — Nôm. Chữ cùng âm "đậm" · âm tiết đậm
- chìm — Nôm. Chữ cùng âm "chìm" · âm tiết chìm
- trời — Nôm. Chữ cùng âm "trời" · âm tiết trời
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 沈 theo lối Nôm
trờiKhoảng không gian nhìn thấy như hình vòm úp trên mặt đất.chìmChuyển từ trên mặt nước hoặc mặt chất lỏng xuống phía đáy, do tác dụng của trọng lượng.đậmHơi mặn.trầmTrầm hương (nói tắt).dìmẤn xuống dưới nước.đắmChìm xuống nước.ngầmĐoạn đường giao thông đi sâu dưới.thẩmXét kỹ những việc thuộc về tòa án.chằmĐầm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sink, submerge; addicted to; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 沈 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thẩm"
Chữ khác cũng đọc là "trầm"
Chữ khác cũng đọc là "trấm"
Chữ khác cũng đọc là "đắm"
Chữ khác cũng đọc là "ngầm"
Chữ khác cũng đọc là "chằm"
Chữ khác cũng đọc là "dìm"
Chữ khác cũng đọc là "đậm"
Chữ khác cũng đọc là "chìm"
Chữ khác cũng đọc là "trời"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt淡đạm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 沈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 沈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).