Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đắm

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗam˧˦] · Huế [ʔɗam˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chìm xuống nước.
    • Thuyền đắm ở cửa sông
  2. Say mê, như bị chìm ngập vào.
    • Nghe càng đắm, ngắm càng say, lạ cho mặt sắt cũng ngây vì tình (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đắm chìm trong khoái lạc.She abandoned herself to pleasure.
  • Bà ta đắm chìm trong lạc thú.She abandoned herself to pleasure.
  • Cô ấy đắm mình trong cảm giác khoái lạc.She abandoned herself to pleasure.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đắm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to sink; to be absorbed

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đắm"

Cấu tạo âm tiết

đắmâm đầu đ · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.