đắm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗam˧˦] · Huế [ʔɗam˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chìm xuống nước.
- Thuyền đắm ở cửa sông
- Say mê, như bị chìm ngập vào.
- Nghe càng đắm, ngắm càng say, lạ cho mặt sắt cũng ngây vì tình (Truyện Kiều)
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy đắm chìm trong khoái lạc.She abandoned herself to pleasure.
- Bà ta đắm chìm trong lạc thú.She abandoned herself to pleasure.
- Cô ấy đắm mình trong cảm giác khoái lạc.She abandoned herself to pleasure.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đắm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to sink; to be absorbed |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đắm"
say đắmSay mê đến mức như đã mất lí trí và không còn biết gì đến xung quanh nữa.đắm chìm.đắm đuối(Cũ) Chìm đắm trong cảnh khổ cực, không có lối thoát.mê đắmTrạng thái say mê đến mức đắm đuối.đăm đắmCó cách nhìn hết sức chăm chú, thường là với vẻ say mê, tha thiết.chìm đắmBao phủ hoàn toàn bởi một cái gì có phạm vi tác động lớn.sa đắmSay mê quá độ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.