đâm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa nhanh cho mũi nhọn chạm mạnh vào nhằm làm thủng, làm tổn thương.
- Dùng giáo đâm.
- Bị kim đâm vào tay.
- Đâm lê (đâm bằng lưỡi lê).
- Nén bạc đâm toạc tờ giấy (tục ngữ).
- (Ph.) . Giã.
- Thái rau đâm bèo.
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây, Ăn gạo nhớ kẻ đâm xay giần sàng (ca dao).
- Di chuyển thẳng đến làm cho chạm mạnh vào.
- Ôtô đâm vào gốc cây.
- Máy bay bốc cháy, đâm xuống biển.
- (Thường đi đôi với ngang) . Nói xen vào, cắt ngang lời người khác.
- Thỉnh thoảng lại đâm vào một câu.
- Nói đâm ngang.
- Nằm nhô ra trên bề mặt.
- Chân núi nhiều chỗ đâm ra biển.
- Nảy ra từ trong cơ thể thực vật. Đâm chồi. Đâm rễ.
- (Kng.) . Sinh ra, chuyển sang trạng thái khác, thường là xấu đi. Đâm cáu. Đâm hư.
- Thấy ấp úng đâm nghi.
- Không biết gì lại đâm hay.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đâm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crash · stab · to stab; to crash into |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 撞 zhuàng · 刺 cī · 扎 zhā |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 刺さる ささる · 刺す さす · 突く つく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 찌르다 jjireuda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | stechen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сбить |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชน chon · แทง thaeng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | investire · pugnalare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đâm"
đâm ra(Khẩu ngữ) Trở nên, chuyển sang trạng thái khác, thường là theo chiều hướng tiêu cực.đâm hơi chém gió(Lời nói, câu chuyện) không có thật, chỉ nói phiếm làm cho vui.đâm đơnGửi đơn kêu hoặc xin việc.đâm liềuĐành làm việc gì tuy biết rằng không có lợi.đâm bangNói năng lung tung, thiếu mạch lạc, không tập trung vào chủ đề của cuộc đối thoại.đâm thuê chém mướnBăng côn đồ hoặc tên du côn nào hành nghề hành hung người khác để kiếm kế sinh nhai.đâm hơiXem chém gióđâm chồi nảy lộcBiểu trưng cho sự khởi đầu mới mẻ, sự phát triển tràn đầy sức sống và hy vọng về sự thịnh vượng, thành công.đâm lao theo laoLàm tới cùng, chấp nhận hậu quả xấu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.