dặm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [zam˧˨ʔ] · Huế [jam˨˩ʔ] · Sài Gòn [jam˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần.
  2. Mét.
    • Sai một li đi một dặm. (tục ngữ)
    • Muôn dặm đường xa, biết đến đâu (Tố Hữu)
    • Ngàn dặm chơi vơi ()
  3. Đường đi.
    • Bóng chiều đã ngả, dặm về còn xa (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dặm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mile
🇰🇷 Tiếng Hàn 리 ri
🇫🇷 Tiếng Pháp le mile
🇩🇪 Tiếng Đức die Meile
🇷🇺 Tiếng Nga миля ми́ля
🇮🇹 Tiếng Ý il miglio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dặm"

Cấu tạo âm tiết

dặmâm đầu d · vần ăm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dặm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.