đầm

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəm˨˩] · Huế [ʔɗəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ) Đàn bà, con gái phương Tây.
  2. Khoảng trũng to và sâu ở giữa đồng để giữ nước.
    • Trong đầm gì đẹp bằng sen... — (ca dao).
  3. Dụng cụ gồm một vật nặng có cán, dùng để nện đất cho chặt.
Tính từ
  1. (Cũ; dùng phụ sau d.) (Đồ dùng) dành cho phụ nữ; nữ. Xe đạp.
    • Ví đầm.
Động từ
  1. Làm chặt đất hoặc vật liệu bằng áp lực bề mặt (đất) hoặc bằng chấn động (đầm bêtông).
  2. Ngâm mình lâu trong nước. Đầm mình dưới nước.
    • Lấm như trâu đầm.
  3. (Hay t.) Thấm ướt nhiều.
    • Mái tóc đầm sương.
    • Mồ hôi đầm vai áo.
    • Nước mắt đầm đầm như mưa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tiếng Pháp madam.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đầm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dress; lagoon
🇯🇵 Tiếng Nhật ドレス
🇹🇭 Tiếng Thái บึง bueng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đầm"

Cấu tạo âm tiết

đầmâm đầu đ · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.