Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəm˨˩ ʔɗiə˨˩] · Huế [ʔɗəm˦˩ ʔɗiə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ướt nhiều đến sũng nước.
- nước mắt đầm đìa
- mồ hôi vã ra đầm đìa
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đầm đìa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.