Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giàn giụa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˨˩ zuə˧˨ʔ] · Huế [jaːŋ˦˩ juə˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩ juə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (nước mắt) chảy tràn ra nhiều và không cầm giữ nổi.
    • nước mắt giàn giụa
  2. Đầy lai láng và trào ra ngoài.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giànâm đầu gi · vần an · thanh huyền
giụaâm đầu gi · vần ua · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giàn giụa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.