Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˨˩ ze˨˩] · Huế [jəm˦˩ jej˦˩] · Sài Gòn [jəm˨˩ jej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thấm nước nhiều và ướt khắp cả.
- Quần áo dầm dề nước.
- Nước mắt dầm dề.
- Kéo dài liên miên.
- Mưa dầm dề suốt cả tuần lễ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dầm dề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.