Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầm lầy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəm˨˩ ləj˨˩] · Huế [ʔɗəm˦˩ ləj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng rộng và sâu ở ngoài đồng, lõng bõng nước và đầy bùn.
    • Đầm Dạ Trạch vốn là một đầm lầy.

Câu ví dụ thêm

  • Họ đã đi qua đầm lầy.They got through the marsh.

"đầm lầy" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 沼泽 zhǎo zé
🇩🇪 Tiếng Đức der Sumpf
🇷🇺 Tiếng Nga болото боло́то
🇹🇭 Tiếng Thái หนอง nǎwng
🇮🇹 Tiếng Ý la palude

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đầmâm đầu đ · vần âm · thanh huyền
lầyâm đầu l · vần ây · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đầm lầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.