Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đẫm

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəm˦ˀ˥] · Huế [ʔɗəm˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Hay đg.) . Ướt sũng.
    • Trán đẫm mồ hôi.
    • Tưới đẫm nước.
    • Bàn tay đẫm máu (b).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đẫm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh soaked

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đẫm"

Cấu tạo âm tiết

đẫmâm đầu đ · vần âm · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đẫm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.