đảm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˩] · Huế [ʔɗaːm˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói người phụ nữ tháo vát, chăm lo đầy đủ và có kết quả tốt mọi công việc trong gia đình.
- Nhờ có người vợ đảm, nên ông ta yên tâm đi công tác xa.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không thể đảm đương được việc đó.I couldn't afford to do that.
- Tom là một người can đảm.Tom is a brave person.
- Tôi sẽ đảm bảo chuyện này không xảy ra lần nữa.I'll make sure it doesn't happen again.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đảm"
贉đảm儋đảm, đam萏đảm, diễm, đạm倓đảm, đạm, đàm伔dũ, đảm, thẩm薝đảm, chiêm, tương窞đảm, đạm, nảm亶đảm, chiên, đản, đàn, thiện紞dư, đảm膽đảm丼đảm, tỉnh嘾đảm担đảm, đản, đãn, đam胆đảm, đàn黕đảm擔đảm, đam
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đảm"
bảo đảmSự thực hiện được hoặc giữ được.đảm bảo(Và d.) . Như bảo đảm.can đảmCó sức mạnh tinh thần để không sợ nguy hiểm, đau khổ.đảm nhậnBằng lòng chịu trách nhiệm.đảm đươngNhận gánh vác công việc nặng nề quan trọng và làm hết sức mình.khiếp đảmSợ đến mức có cảm giác như rụng rời chân tay, mất hết hồn vía.đảm nhiệmNhận lấy công việc hay gánh vác một nhiệm vụ khó khăn.thất đảmSợ hãi đến mức hoảng hốt, mất hết tinh thần.đảm đangGiỏi giang, biết gánh vác nhiều công việc.táng đảmSợ hãi đến mức mất mật.hoàng đảmBệnh da trở màu vàng vì mật thấm vào da.bảo đảm pháp luậtCác quyền cơ bản của công dân được nhà nước bảo hộ bằng luật pháp.thất đảm kinh hồn(nhưng nghĩa mạnh hơn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.