đảm

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˩] · Huế [ʔɗaːm˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói người phụ nữ tháo vát, chăm lo đầy đủ và có kết quả tốt mọi công việc trong gia đình.
    • Nhờ có người vợ đảm, nên ông ta yên tâm đi công tác xa.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không thể đảm đương được việc đó.I couldn't afford to do that.
  • Tom là một người can đảm.Tom is a brave person.
  • Tôi sẽ đảm bảo chuyện này không xảy ra lần nữa.I'll make sure it doesn't happen again.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đảm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đảm"

Cấu tạo âm tiết

đảmâm đầu đ · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.