Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đảm nhận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˩ ɲən˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːm˧˨ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːm˨˩˦ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bằng lòng chịu trách nhiệm.
    • Tôi xin đảm nhận việc liên hệ với cơ quan ấy.

"đảm nhận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh assume · undertake
🇨🇳 Tiếng Trung 承担 chéng dān
🇯🇵 Tiếng Nhật 就く つく · 引受る ひきうける
🇰🇷 Tiếng Hàn 맡다 matda · 담당하다 damdanghada
🇩🇪 Tiếng Đức übernehmen
🇮🇹 Tiếng Ý assumere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đảmâm đầu đ · vần am · thanh hỏi
nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đảm nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.