Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đảm đang

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˩ ʔɗaːŋ˧˧] · Huế [ʔɗaːm˧˨ ʔɗaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːm˨˩˦ ʔɗaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Giỏi giang, biết gánh vác nhiều công việc.
    • Chị em phụ nữ đảm đang việc nhà.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 擔當.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đảmâm đầu đ · vần am · thanh hỏi
đangâm đầu đ · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đảm đang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.