Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dâm đãng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˧ ʔɗaːŋ˦ˀ˥] · Huế [jəm˧˧ ʔɗaːŋ˧˨] · Sài Gòn [jəm˧˧ ʔɗaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính bừa bãi trong những ham muốn thoả mãn nhục dục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 淫蕩.

"dâm đãng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lustful · lascivious
🇫🇷 Tiếng Pháp luxurieux · concupiscent · sensuel · libidineux

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

dâmâm đầu d · vần âm · thanh ngang
đãngâm đầu đ · vần ang · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dâm đãng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.