Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˩ ɲiəm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːm˧˨ ɲiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːm˨˩˦ ɲim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhận lấy công việc hay gánh vác một nhiệm vụ khó khăn.
- đảm nhiệm chức trưởng phòng
"đảm nhiệm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đảm nhiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.