dầm
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˨˩] · Huế [jəm˦˩] · Sài Gòn [jəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói đất ruộng có nước thấm vào.
- Ải thâm không bằng dầm ngấu. (tục ngữ)
- Ở lâu ngoài mưa.
- Cứ dầm mưa rồi lại bị cảm thôi
- Ngâm lâu trong nước.
- Củ cải dầm nước mắm.
- Cà dầm tương.
- Nói đồ sành, đồ sứ đã bị rạn.
- Cái lọ độc bình này đã bị dầm.
- Nghiền nát một vật gì đó để vỡ vụn ra.
- dầm nát hoa quả.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dầm" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 淋 lín |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
dầm hay giầm?âm đầu d/gi · "giầm": Thứ chèo ngắn cầm tay mà bơi thuyền.dầm hay rầm?âm đầu d/r · "rầm": Phiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dầm"
dầm dềThấm nước nhiều và ướt khắp cả.đái dầmĐái ra quần trong khi ngủ.mưa dầmMưa kéo dài nhiều ngày.thu dầmMưa thu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.