dầm

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˨˩] · Huế [jəm˦˩] · Sài Gòn [jəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói đất ruộng có nước thấm vào.
    • Ải thâm không bằng dầm ngấu. (tục ngữ)
  2. Ở lâu ngoài mưa.
    • Cứ dầm mưa rồi lại bị cảm thôi
  3. Ngâm lâu trong nước.
    • Củ cải dầm nước mắm.
    • Cà dầm tương.
  4. Nói đồ sành, đồ sứ đã bị rạn.
    • Cái lọ độc bình này đã bị dầm.
Động từ
  1. Nghiền nát một vật gì đó để vỡ vụn ra.
    • dầm nát hoa quả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dầm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 淋 lín

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dầm"

Cấu tạo âm tiết

dầmâm đầu d · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.