Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dầm" hay "giầm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dầm

Tính từ
  1. Nói đất ruộng có nước thấm vào.
    • Ải thâm không bằng dầm ngấu. (tục ngữ)
  2. Ở lâu ngoài mưa.
    • Cứ dầm mưa rồi lại bị cảm thôi
  3. Ngâm lâu trong nước.
    • Củ cải dầm nước mắm.
  4. Nói đồ sành, đồ sứ đã bị rạn.
    • Cái lọ độc bình này đã bị dầm.
Động từ
  1. Nghiền nát một vật gì đó để vỡ vụn ra.
    • dầm nát hoa quả.

Hay gặp trong: dầm dề, đái dầm, thu dầm, mưa dầm

Xem đủ "dầm" →

giầm

Danh từ
  1. Thứ chèo ngắn cầm tay mà bơi thuyền.
    • Buông giầm cắm chèo. (tục ngữ)
Xem đủ "giầm" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.