"dầm" hay "rầm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dầm

Tính từ
  1. Nói đất ruộng có nước thấm vào.
    • Ải thâm không bằng dầm ngấu. (tục ngữ)
  2. Ở lâu ngoài mưa.
    • Cứ dầm mưa rồi lại bị cảm thôi
  3. Ngâm lâu trong nước.
    • Củ cải dầm nước mắm.
  4. Nói đồ sành, đồ sứ đã bị rạn.
    • Cái lọ độc bình này đã bị dầm.
Động từ
  1. Nghiền nát một vật gì đó để vỡ vụn ra.
    • dầm nát hoa quả.

Hay gặp trong: dầm dề, đái dầm, thu dầm, mưa dầm

Xem đủ "dầm" →

rầm

Danh từ
  1. Phiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác.
  2. Ph. Có tiếng vang mạnh.
    • Kêu rầm.

Hay gặp trong: rầm rập, rì rầm, rầm rầm, rầm rĩ, rầm rộ

Xem đủ "rầm" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.