đạm

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên thường dùng để chỉ ni-tơ (N).
  2. Tên gọi thông thường của prô-tit.
    • Thức ăn nhiều đạm.
    • Tiếp đạm.

Câu ví dụ thêm

  • Hôm nay tôi không muốn ăn đạm động vật.I don't feel like eating animal proteins today.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đạm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đạm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh protein; nitrogen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đạm"

Cấu tạo âm tiết

đạmâm đầu đ · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.