噉
hámHán Việt · Nôm
đạmHán Việt · Nôm
dámNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5649
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hám — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hám" · âm tiết hám
- đạm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đạm" · âm tiết đạm
- dám — Nôm. Chữ cùng âm "dám" · âm tiết dám
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 噉 theo lối Nôm
dámCó đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm.đạmTên thường dùng để chỉ ni-tơ (N).hámTham muốn quá.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bite, chew; (Cant.) like this, in this way
Chữ khác cũng đọc là "hám"
Chữ khác cũng đọc là "đạm"
Chữ khác cũng đọc là "dám"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 噉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 噉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 噉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).