簟
điếmHán Việt
đạmHán Việt
điệmHán Việt
Có âm Hán Việt U+7C1F
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điếm — Hán Việt. Chữ cùng âm "điếm" · âm tiết điếm
- đạm — Hán Việt. Chữ cùng âm "đạm" · âm tiết đạm
- điệm — Hán Việt. Chữ cùng âm "điệm" · âm tiết điệm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bamboo mat
Chữ khác cũng đọc là "điếm"
Chữ khác cũng đọc là "đạm"
Chữ khác cũng đọc là "điệm"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 簟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 簟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).