竿
cánHán Việt
canHán Việt · Nôm
cầnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7AFF
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cán — Hán Việt. Chữ cùng âm "cán" · âm tiết cán
- can — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "can" · âm tiết can
- cần — âm Việt. Chữ cùng âm "cần" · âm tiết cần
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sào, cây tre, cần tre.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 竿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bamboo pole; penis
Chữ khác cũng đọc là "cán"
Chữ khác cũng đọc là "can"
Chữ khác cũng đọc là "cần"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 竿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).