个
cáHán Việt · Nôm
cánHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E2A
- Bộ thủ
- 丨 cổn số 2
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cá" · âm tiết cá
- cán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cán" · âm tiết cán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 个 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
numerary adjunct, piece; single
Giản thể và phồn thể
Chữ 个 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cá"
Chữ khác cũng đọc là "cán"
Chữ cùng bộ 丨
中trung串xuyến丰phong丫a临lâm丳sạn丩cưu丮tấn𠁪nhắm𠁵giữa𠁹giữa𠁺xuyên𠁻chuỗi丱quán㐄khoả丯phong𠁦trung𠁧trung𠁩trung𠁬quai丵trạc𠁰quai𠁴quy𠁸suốt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 个
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 个 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 个 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).