Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

榦

cánHán Việt
hànHán Việt
Có âm Hán Việt U+69A6
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tree trunk; support, prop

Chữ khác cũng đọc là "cán"

Xem cả 28 chữ đọc là "cán" →

Chữ khác cũng đọc là "hàn"

Xem cả 28 chữ đọc là "hàn" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 榦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 榦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).