Chữ Hán Nôm đọc là "hàn"
28 chữ có âm đọc "hàn" trong tiếng Việt: 23 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hàn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hàn"
漢Sông Hán汗perspiration, sweat寒(Như) Chilli榦tree trunk; support, …憪composed, contented韓fence; surname; Korea㙔(non-classical form o…撋to rub between the ha…翰writing brush, pen, p…虷worm螒雗a white pheasant韩fence; surname; Korea鼾snore loudly䮧long-hair horse撖surname槃tray; turn, rotate; s…瀚vast, wide, extensive蛝邗an ancient place in t…鶾𠣍𦒋
Chữ Nôm đọc là "hàn"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).